Cập nhật danh sách các trường được cấp chứng chỉ VSTEP và hướng dẫn đăng ký thi mới nhất

Việc sở hữu chứng chỉ VSTEP đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều đối tượng tại Việt Nam, từ sinh viên cần xét tốt nghiệp, học viên cao học cho đến công chức, viên chức cần nâng ngạch. Tuy nhiên, việc tìm kiếm thông tin chuẩn xác về đăng ký thi VSTEP ở đâu, hồ sơ cần những gì và trường nào được phép cấp bằng VSTEP hợp lệ vẫn khiến nhiều thí sinh bối rối.

vstep

Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết và đầy đủ nhất danh sách các hội đồng thi trên toàn quốc, cùng quy trình đăng ký thi chuẩn xác giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian và công sức.

1. Chứng chỉ VSTEP là gì? Các bậc trong khung năng lực

VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. Đây là thước đo tiêu chuẩn để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của người Việt, thay thế cho các chứng chỉ A, B, C truyền thống trước đây.

Tham khảo bài viết chi tiết: Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc là gì? So sánh VSTEP và CEFR

BẬC 1 & 2 (Sơ cấp)

Tương đương trình độ A1, A2. Thường yêu cầu đối với chuyên viên, giáo viên mầm non, tiểu học.

BẬC 3 & 4 (Trung cấp)

Tương đương trình độ B1, B2. Yêu cầu bắt buộc cho sinh viên xét tốt nghiệp, đầu vào/đầu ra Thạc sĩ.

BẬC 5 & 6 (Cao cấp)

Tương đương trình độ C1, C2. Dành cho giáo viên tiếng Anh THPT, giảng viên Đại học và NCS Tiến sĩ.

1.1. Phân loại VSTEP bậc 3, 4, 5 tương đương trình độ nào?

Kỳ thi VSTEP hiện nay chủ yếu được tổ chức dưới dạng bài thi chung đánh giá từ bậc 3 đến bậc 5 (tương đương B1, B2, C1). Tùy thuộc vào tổng điểm đạt được trên thang điểm 10 (mỗi kỹ năng tính điểm chẵn đến 0.5), thí sinh sẽ được cấp chứng chỉ tương ứng:

  • Từ 4.0 – 5.5 điểm: Đạt VSTEP Bậc 3 (Bằng B1).
  • Từ 6.0 – 8.0 điểm: Đạt VSTEP Bậc 4 (Bằng B2).
  • Từ 8.5 – 10 điểm: Đạt VSTEP Bậc 5 (Bằng C1).
  • Dưới 4.0 điểm: Không được cấp chứng chỉ.

2. Cập nhật danh sách 38 trường được cấp chứng chỉ VSTEP (Mới nhất)

Để chứng chỉ có giá trị pháp lý và được các cơ quan, trường học chấp nhận, thí sinh bắt buộc phải đăng ký dự thi tại các đơn vị được Bộ GD&ĐT cấp phép. Tính đến thời điểm hiện tại, có 38 trường Đại học/Học viện trên toàn quốc đủ điều kiện tổ chức thi và cấp bằng. Dưới đây là danh sách phân chia theo khu vực (bạn có thể cuộn danh sách để tìm trường gần mình nhất):

Khu vực Miền Bắc
  • Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN
  • Đại học Thái Nguyên
  • Trường Đại học Hà Nội
  • Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
  • Học viện An ninh Nhân dân
  • Học viện Báo chí Tuyên truyền
  • Trường Đại học Thương mại
  • Học viện Khoa học Quân sự
  • Học viện Cảnh sát Nhân dân
  • Đại học Bách Khoa Hà Nội
  • Trường Đại học Ngoại thương
  • Trường Đại học Kinh tế quốc dân
  • Trường Đại học Phenikaa
  • Học Viện Ngân hàng
  • Trường ĐH Thành Đông
Khu vực Miền Trung
  • Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế
  • Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng
  • Trường Đại học Vinh
  • Trường Đại học Quy Nhơn
  • Trường Đại học Tây Nguyên
  • Đại học Duy Tân
Khu vực Miền Nam
  • Trường ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh
  • Trường Đại học Cần Thơ
  • Trường Đại học Sài Gòn
  • Trường ĐH Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
  • Trường Đại học Trà Vinh
  • Trường Đại học Văn Lang
  • Trường ĐH Công Thương TP.HCM (HUIT)
  • Trường ĐH Kinh tế – Tài chính TP.HCM
  • Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG TP.HCM
  • Trường Đại học Nam Cần Thơ
  • Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM
  • Trường Đại học Kinh tế TP.HCM
  • Trường Đại học Lạc Hồng
  • Trường Đại học Đồng Tháp
  • Trường ĐH Tài chính – Marketing
  • Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh
  • Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Xem thêm bài đánh giá chi tiết: Review địa điểm thi VSTEP tại Đại học Sư phạm TP.HCM | Review địa điểm thi VSTEP tại Đại học Ngân hàng

3. Hướng dẫn đăng ký thi VSTEP từ A-Z

3.1. Hồ sơ đăng ký dự thi gồm những gì?

Để hoàn thiện thủ tục dự thi tại các hội đồng trên toàn quốc, thí sinh cần chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ hợp lệ bao gồm các giấy tờ cơ bản sau:

  • 01 Phiếu đăng ký dự thi (điền theo mẫu quy định của từng trường đại học).
  • 03 ảnh thẻ kích cỡ 4×6 cm (ảnh chụp không quá 6 tháng, rõ nét, ghi rõ họ tên và ngày tháng năm sinh ở mặt sau).
  • 01 bản sao có công chứng Chứng minh nhân dân (CMND) hoặc Căn cước công dân (CCCD) hoặc Hộ chiếu còn hiệu lực.
  • Các giấy tờ chứng minh đối tượng ưu tiên để được giảm lệ phí thi (thẻ sinh viên, thẻ học viên cao học, thẻ cán bộ… photo công chứng nếu trường có chính sách giảm giá).

3.2. Lệ phí thi VSTEP hiện nay là bao nhiêu?

Mức lệ phí thi không được quy định đồng nhất mà do từng trường tự chủ tài chính quyết định. Tuy nhiên, mặt bằng chung hiện nay chia thành 2 mức:

  • Đối với thí sinh tự do: Lệ phí dao động từ 1.500.000 VNĐ đến 1.800.000 VNĐ/lần thi tùy thuộc vào hội đồng thi (các trường khu vực phía Nam thường có mức phí nhỉnh hơn phía Bắc).
  • Đối với sinh viên/cán bộ nội bộ: Các thí sinh đang học tập hoặc công tác trực tiếp tại trường tổ chức thi thường được hưởng mức ưu đãi từ 1.200.000 VNĐ – 1.500.000 VNĐ/lần thi.

Cập nhật biểu phí chi tiết từng trường: Bảng tổng hợp lệ phí thi VSTEP mới nhất năm 2026

4. Giải đáp thắc mắc thường gặp về bằng VSTEP

Bằng VSTEP có thời hạn bao lâu?
Trên phôi bằng VSTEP do Bộ GD&ĐT quy định hoàn toàn không ghi thời hạn sử dụng. Do đó, chứng chỉ VSTEP có thể được coi là có giá trị vĩnh viễn. Tuy nhiên, thời hạn chấp nhận chứng chỉ sẽ phụ thuộc vào yêu cầu của cơ quan, doanh nghiệp hoặc trường học nơi bạn nộp hồ sơ (thông thường các đơn vị tuyển dụng yêu cầu bằng cấp được thi trong vòng 2 năm tính đến ngày nộp hồ sơ).
Làm thế nào để phân biệt chứng chỉ VSTEP thật và giả?
Hiện nay, tình trạng mua bán bằng giả rất tinh vi. Để tự bảo vệ mình, bạn cần lưu ý: Chứng chỉ thật sẽ có tem chống giả 7 màu của Bộ GD&ĐT, chữ ký sống của Hiệu trưởng, mộc đỏ đóng nổi và đặc biệt là mã số hiệu vào sổ gốc. Quan trọng nhất, bạn có thể nhập số hiệu này lên website tra cứu văn bằng của trường Đại học bạn đã dự thi để kiểm tra thông tin hồ sơ gốc. Tuyệt đối tránh xa các dịch vụ “làm bằng không cần thi”.

Tìm hiểu thêm: Cách nhận biết chứng chỉ tiếng Anh giả và hệ lụy pháp lý
Quy trình thi và nhận bằng diễn ra như thế nào?
BƯỚC 1: NỘP HỒ SƠ
Hoàn thiện thủ tục & nộp lệ phí
BƯỚC 2: DỰ THI
Thi 4 kỹ năng trên máy tính
BƯỚC 3: TRA ĐIỂM
Biết điểm sau 5-10 ngày thi
BƯỚC 4: NHẬN BẰNG
Nhận chứng chỉ bản cứng từ hội đồng thi